Visa thăm thân Hàn Quốc là loại thị thực dành cho người Việt Nam muốn sang Hàn Quốc thăm cha mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em đang sinh sống, làm việc hoặc học tập hợp pháp tại đây. Khác với visa du lịch, visa thăm thân Hàn Quốc yêu cầu người thân ở Hàn Quốc phải đứng ra làm hồ sơ bảo lãnh và chất lượng hồ sơ bảo lãnh từ phía người mời là yếu tố quyết định tỷ lệ đậu. Tùy vào mối quan hệ và thời gian dự kiến lưu trú, có thể xin visa C-3-1 (ngắn hạn), F-1-5 (dài hạn nuôi con) hoặc F-3 (đoàn tụ gia đình dài hạn). Tại Trang Visa – chúng tôi tư vấn đúng loại visa, hỗ trợ phối hợp giữa hai đầu Việt Nam – Hàn Quốc để chuẩn bị hồ sơ chuẩn xác từ đầu. Xem thêm tổng quan visa Hàn Quốc.
Tại sao nên để Trang Visa hỗ trợ hồ sơ visa thăm thân Hàn Quốc?
- Tư vấn đúng loại visa ngay từ đầu: C-3-1, F-1-5 hay F-3 – tránh nộp sai dẫn đến bị từ chối và tốn thêm thời gian chờ 3 tháng mới được nộp lại.
- Hướng dẫn người thân tại Hàn Quốc chuẩn bị đúng hồ sơ bảo lãnh – phần dễ sai nhất do phải phối hợp hai đầu Việt Nam và Hàn Quốc.
- Kiểm tra tính hợp lệ của bản cam kết, thư mời và giấy tờ chứng minh quan hệ – sai sót nhỏ trong giấy tờ gia đình là nguyên nhân từ chối thường gặp nhất.
- Tư vấn xử lý trường hợp phức tạp: cha/mẹ đơn thân, tái hôn, con nuôi, hoặc người thân đã từng vi phạm lưu trú.
- Hỗ trợ đặt lịch KVAC và theo dõi kết quả để gia đình yên tâm chờ đợi mà không lo bỏ lỡ thông báo bổ sung hồ sơ.
Các loại visa thăm thân Hàn Quốc
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, điều quan trọng nhất là xác định đúng loại visa thăm thân Hàn Quốc phù hợp. Chọn sai loại visa là nguyên nhân hàng đầu khiến hồ sơ bị từ chối.
Visa C-3-1: Thăm thân ngắn hạn (phổ biến nhất)
Đây là loại visa thăm thân Hàn Quốc được xin nhiều nhất. Dành cho người muốn sang thăm cha mẹ, con cái, anh chị em, hoặc tham dự sự kiện gia đình (đám cưới, chăm cháu mới sinh…) trong thời gian ngắn.
Đặc điểm visa:
- Thời hạn: 3 tháng (90 ngày) kể từ ngày cấp, nhập cảnh 1 lần
- Thời gian lưu trú: tối đa 30 ngày mỗi lần nhập cảnh
- Nộp hồ sơ: tại KVAC theo địa chỉ hộ khẩu
- Lệ phí: 20 USD + ~390.000 VNĐ phí KVAC
- Thời gian xét duyệt: 8-10 ngày làm việc
Đối tượng người mời: người đang sinh sống hợp pháp tại Hàn Quốc (lao động, du học, kết hôn định cư…) với thời gian lưu trú đã đủ điều kiện theo quy định.
Lưu ý đặc biệt khi mời anh chị em: Ngoài hồ sơ thông thường, cần nộp thêm Bản cam kết viết tay với nội dung: trong thời gian người được mời ở Hàn Quốc, người mời sẽ không mời thêm người thân khác trong gia đình; nếu người được mời ở lại làm việc bất hợp pháp, người mời chấp nhận bị hạn chế quyền mời trong tương lai.
Visa F-1-5: Cha/mẹ sang chăm con dài hạn
Dành riêng cho cha hoặc mẹ sang Hàn Quốc chăm sóc con nhỏ trong thời gian dài. Đây là visa thăm thân dài hạn, phức tạp hơn C-3-1 nhưng cho phép ở lại lâu hơn nhiều.
Điều kiện người mời tại Hàn Quốc:
- Là người Hàn Quốc kết hôn với công dân Việt Nam; và thuộc một trong các diện: đang có visa lưu trú dài hạn/vĩnh viễn (F-2, F-5), hoặc lưu trú ≥6 tháng theo visa D-2/D-5/D-8/D-9
- Có vốn đầu tư tối thiểu 300 triệu Won và đã ở Hàn ≥6 tháng, hoặc đang nuôi con đơn thân hợp pháp
Giấy tờ bổ sung theo từng trường hợp:
- Chăm con/cháu sau sinh: Giấy khám thai hoặc Giấy khai sinh của em bé
- Cha/mẹ đơn thân: Giấy phán quyết của tòa án về quyền nuôi con và quyền đại diện pháp luật
- Tái hôn hoặc con nuôi: Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình mang tên đứa con
- Đang mang thai: Giấy xác nhận mang thai từ bệnh viện Hàn Quốc
Lưu trú: tối đa 30 ngày mỗi lần, sau 30 ngày cần làm thủ tục chuyển sang thẻ cư trú nếu muốn ở lại lâu hơn.
Nộp hồ sơ: tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc.
Visa F-3 — Đoàn tụ gia đình (visa phụ thuộc)
Visa F-3 là visa dài hạn dành cho vợ/chồng và con cái dưới 18 tuổi của người đang sinh sống hợp pháp tại Hàn Quốc. Thời hạn visa F-3 được cấp tương đương với thời hạn visa của người bảo lãnh.
Điều kiện người bảo lãnh tại Hàn Quốc:
- Đang sinh sống hợp pháp tại Hàn Quốc với visa: E-7 (lao động chuyên môn), D-2 (du học), D-5 (báo chí), D-8 (đầu tư doanh nghiệp), D-9 (thương mại), F-2 (lưu trú dài hạn), hoặc các visa công việc hợp lệ khác
- Thu nhập ổn định đủ khả năng hỗ trợ người thân trong thời gian lưu trú
Đặc điểm:
- Thời hạn theo visa bảo lãnh: không bị giới hạn 30 ngày như C-3-1
- Không được phép làm việc hưởng lương: chỉ dành cho mục đích đoàn tụ
- Phù hợp với gia đình muốn sống cùng nhau trong thời gian dài tại Hàn
- Lệ phí dao động 50-80 USD tùy thời điểm, kiểm tra với Đại sứ quán trước khi nộp
So sánh các loại visa thăm thân Hàn Quốc
| Tiêu chí | C-3-1 (Ngắn hạn) | F-1-5 (Nuôi con) | F-3 (Phụ thuộc) |
|---|---|---|---|
| Đối tượng chính | Cha mẹ, con, anh chị em, dự đám cưới | Cha/mẹ sang chăm con nhỏ | Vợ/chồng, con <18 tuổi |
| Thời gian lưu trú | Tối đa 30 ngày/lần | 30 ngày (cần chuyển thẻ nếu ở thêm) | Theo thời hạn visa bảo lãnh |
| Thời hạn visa | 3 tháng | Tùy hồ sơ | Tương đương visa bảo lãnh |
| Nơi nộp hồ sơ | KVAC | Đại sứ quán / Lãnh sự quán | Đại sứ quán / Lãnh sự quán |
| Lệ phí | 20 USD + phí KVAC | 20 USD | 50–80 USD |
| Được làm việc? | Không | Không | Không |
Điều kiện xin visa thăm thân Hàn Quốc
Cả người mời tại Hàn Quốc lẫn người được mời tại Việt Nam đều phải đáp ứng điều kiện riêng. Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất của visa thăm thân Hàn Quốc so với visa du lịch.
Điều kiện người mời tại Hàn Quốc (C-3-1)
Người mời phải đang sinh sống hợp pháp tại Hàn Quốc, thuộc một trong các diện:
- Đang lưu trú dài hạn/vĩnh viễn tại Hàn Quốc (visa F-2, F-5)
- Đang sinh sống và làm việc tại Hàn ≥6 tháng (visa D-2, D-5, D-8, D-9) với thu nhập ≥2 lần lương trung bình Hàn Quốc
- Kết hôn với người Hàn Quốc và đang sống tại Hàn
- Đang nuôi con đơn thân hợp pháp tại Hàn Quốc
Hạn chế cấp visa
Đại sứ quán Hàn Quốc sẽ từ chối hoặc hạn chế cấp visa thăm thân trong các trường hợp:
- Người mời từng bị phạt vì tuyển dụng lao động trái phép hoặc làm giả hồ sơ
- Người mời bị hạn chế 5 năm nếu một thành viên gia đình được mời trước đây đã bị trục xuất vì ở lại bất hợp pháp (trường hợp nhân đạo có thể giảm xuống 1 năm)
- Người được mời từng làm việc trái phép tại Hàn Quốc sẽ bị cấm xin visa 5 năm từ ngày nộp phạt
Điều kiện người được mời tại Việt Nam
- Có mối quan hệ gia đình hợp lệ với người mời tại Hàn Quốc, phải có giấy tờ chứng minh (giấy khai sinh, giấy kết hôn)
- Không có tiền án tiền sự, không thuộc diện bị cấm xuất cảnh
- Mục đích nhập cảnh rõ ràng là thăm thân, không được làm việc hưởng lương trong thời gian lưu trú
- Không có lịch sử vi phạm xuất nhập cảnh tại Hàn Quốc
Lưu ý quan trọng về nộp hồ sơ
Theo quy định của Đại sứ quán Hàn Quốc: chỉ người thân có tên trong hộ khẩu gia đình của người xin visa mới được đi nộp hộ hồ sơ và nhận hộ kết quả. Không được nhờ tổ chức môi giới bên ngoài nộp hộ visa thăm thân.
Hồ sơ xin visa thăm thân Hàn Quốc C-3-1
Hồ sơ visa thăm thân Hàn Quốc gồm 2 phần: giấy tờ từ phía người được mời (Việt Nam) và giấy tờ từ phía người mời (Hàn Quốc). Tất cả giấy tờ tiếng Việt cần bản dịch công chứng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn. Mọi giấy tờ không ghi thời hạn phải cấp trong vòng 3 tháng gần nhất.
Phần 1: Hồ sơ phía người được mời tại Việt Nam
Giấy tờ cá nhân bắt buộc:
- Đơn xin cấp visa: dán 1 ảnh 3.5×4.5cm nền trắng, điền tiếng Anh hoặc tiếng Hàn
- Hộ chiếu bản gốc còn hạn ≥6 tháng + bản sao
- CCCD bản sao (mang bản gốc để đối chiếu)
- Giấy xác nhận cư trú CT07 bản gốc, kèm bản dịch công chứng tiếng Anh/Hàn
Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình:
- Thăm bố/mẹ, con cái: Giấy khai sinh, bản dịch công chứng tiếng Anh/Hàn
- Thăm vợ/chồng: Giấy đăng ký kết hôn, bản dịch công chứng
- Thăm anh/chị/em: Giấy khai sinh của cả hai bên, bản dịch công chứng + Bản cam kết đặc biệt (xem mục điều kiện)
- Tham dự đám cưới: Xác nhận đặt bàn tiệc cưới + Thiệp mời
- Chăm con/cháu sau sinh: Giấy khám thai hoặc Giấy khai sinh em bé
Phần 2: Hồ sơ phía người mời tại Hàn Quốc
Giấy tờ cơ bản người mời chuẩn bị và gửi về:
- Thư mời bản gốc (hoặc bản scan – được chấp nhận): ghi rõ lý do mời, thời gian mời, thông tin người mời và người được mời; ký tên hoặc đóng dấu cá nhân
- Thư bảo lãnh cam kết người được mời sẽ về nước đúng hạn
- Bản sao hộ chiếu người mời (trang ảnh + trang chữ ký)
- Thẻ cư trú người nước ngoài (ARC) hoặc giấy xác nhận tư cách lưu trú tại Hàn Quốc
- Giấy tờ chứng minh thu nhập: bảng lương, hợp đồng lao động, sổ tiết kiệm (tối thiểu 3 tháng giao dịch)
- Giấy xác nhận địa chỉ cư trú tại Hàn Quốc (hoặc hợp đồng thuê nhà)
Bổ sung theo loại visa người mời đang giữ:
- Đang đi làm (E-7, E-9…): Xác nhận làm việc từ công ty + bảng lương
- Đang đi học (D-2): Bảng điểm, giấy xác nhận theo học, thẻ sinh viên
- Nhà đầu tư (D-8): Giấy phép đăng ký kinh doanh Hàn Quốc
Quy trình xin visa thăm thân Hàn Quốc C-3-1
Bước 1
Người thân tại Hàn Quốc chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh: thư mời, thư bảo lãnh, bản sao hộ chiếu, thẻ cư trú ARC, giấy tờ thu nhập và địa chỉ lưu trú. Gửi scan hoặc bản gốc về Việt Nam. Lưu ý: chữ ký và con dấu trên thư mời và thư bảo lãnh phải nhất quán
Bước 2
Người được mời tại Việt Nam chuẩn bị hồ sơ cá nhân: đơn xin visa, hộ chiếu, CCCD, CT07, giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (dịch công chứng). Tổng hợp toàn bộ hồ sơ hai phía thành một bộ hoàn chỉnh
Bước 3
Đặt lịch hẹn và nộp hồ sơ tại KVAC (C-3-1). KVAC TP.HCM (253 Điện Biên Phủ, Q.3): đặt lịch bắt buộc. KVAC Hà Nội (Tầng 12, 302 Cầu Giấy).
Riêng Đà Nẵng, Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi nộp tại Tổng Lãnh sự quán Đà Nẵng. Lệ phí 20 USD + ~390k phí KVAC bằng tiền mặt VNĐ
Bước 4
Theo dõi kết quả tại Korea Visa Portal (visa.go.kr). Thời gian xử lý visa thăm thân C-3-1: 8–10 ngày làm việc. Sẵn sàng bổ sung hồ sơ nếu được yêu cầu, thường là giấy tờ chứng minh quan hệ hoặc thu nhập người mời chưa đủ rõ
Bước 5
Nhận hộ chiếu tại KVAC hoặc đăng ký giao tận nhà. Tuân thủ đúng thời gian lưu trú được cấp, về nước đúng hạn là điều kiện tiên quyết để lần sau xin visa thuận lợi và người thân tại Hàn không bị ảnh hưởng quyền bảo lãnh
Lệ phí và thời gian xử lý visa thăm thân Hàn Quốc
Lệ phí visa thăm thân Hàn Quốc thanh toán bằng tiền mặt VNĐ theo tỷ giá ngân hàng Woori tại ngày nộp. Không hoàn lại trong mọi trường hợp.
| Loại visa | Lệ phí Lãnh sự quán | Phí KVAC | Thời gian xử lý | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|---|---|
| C-3-1 Thăm thân ngắn hạn | 20 USD (~500.000 VNĐ) | ~390.000 VNĐ | 8-10 ngày làm việc | Tối đa 30 ngày |
| F-1-5 Dài hạn nuôi con | 20 USD (~500.000 VNĐ) | Không áp dụng | 25 ngày làm việc | 30 ngày/lần (cần chuyển thẻ) |
| F-3 Đoàn tụ gia đình | 50–80 USD (tùy thời điểm) | Không áp dụng | 8-15 ngày làm việc | Theo visa bảo lãnh |
Lưu ý: Nộp hồ sơ trước ngày dự kiến thăm ít nhất 1 tháng. Mùa Tết và hè có thể lâu hơn do lượng hồ sơ tăng đột biến.


