Hộ chiếu và hồ sơ chuẩn bị xin visa định cư Mỹ

Visa Định Cư Mỹ 2026: IR-1, EB-5, F-Series – TrangVisa

Tổng quan đầy đủ các diện visa định cư Mỹ dành cho người Việt — từ bảo lãnh vợ/chồng, gia đình đến đầu tư EB-5 — điều kiện, hồ sơ, và những gì cần biết trước khi bắt đầu.

Visa định cư Mỹ là nhóm visa dành cho những ai muốn sinh sống lâu dài (thường trú) tại Hoa Kỳ, khác hoàn toàn với visa du lịch/công tác B1/B2 hay visa du học vốn chỉ cho phép lưu trú tạm thời. Đây là chủ đề khiến nhiều khách hàng của TrangVisa bối rối nhất — không phải vì thiếu thông tin, mà vì có quá nhiều diện khác nhau (bảo lãnh vợ/chồng, bảo lãnh gia đình, đầu tư…) với điều kiện, thời gian chờ, và chi phí rất khác biệt, thường bị gộp chung một cách thiếu chính xác trên internet tiếng Việt.

Trang này là điểm khởi đầu của cụm nội dung visa Mỹ dành riêng cho định cư — giúp bạn xác định mình thuộc diện nào trước khi đi sâu vào từng loại hồ sơ cụ thể. TrangVisa với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn visa nhận thấy phần lớn khách hàng hỏi về “visa định cư Mỹ” thực ra đang cần một trong ba nhóm chính: định cư theo diện gia đình trực hệ (vợ/chồng công dân Mỹ), định cư theo diện ưu tiên gia đình (con cái, anh chị em), hoặc định cư theo diện đầu tư EB-5. Bài viết này giải thích rõ cả ba, và lưu ý quan trọng: TrangVisa trực tiếp tư vấn diện đầu tư EB-5, còn diện bảo lãnh gia đình (vợ/chồng, gia đình) được TrangVisa kết nối qua một đối tác uy tín, chuyên trách — chi tiết ở mục Điều Kiện bên dưới.

Các Loại Visa Định Cư Mỹ — Tổng Quan

Không giống visa không định cư (chỉ có 1-2 diện phổ biến như B1/B2), các loại visa định cư Mỹ được chia thành nhiều nhóm với cơ chế xét duyệt hoàn toàn khác nhau:

DiệnĐối tượngCó phải chờ theo hạn ngạch (priority date)?
IR-1/CR-1Vợ/chồng hợp pháp của công dân MỹKhông — không giới hạn số lượng, không có hàng chờ
F2AVợ/chồng, con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người có thẻ xanh (không phải công dân Mỹ)Có, nhưng phần lớn được ưu tiên xử lý nhanh hơn các diện F khác
F1Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân MỹCó
F2BCon chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của người có thẻ xanhCó
F3Con đã kết hôn (mọi độ tuổi) của công dân MỹCó
F4Anh/chị/em ruột của công dân Mỹ (từ 21 tuổi)Có — diện chờ lâu nhất trong toàn bộ hệ thống
EB-5Nhà đầu tư đáp ứng mức đầu tư tối thiểu + tạo việc làmCó, nhưng có category “reserved” (vùng nông thôn/thất nghiệp cao) ít backlog hơn

Điều Kiện Từng Diện Visa Định Cư

Diện gia đình trực hệ — IR-1/CR-1 (vợ/chồng công dân Mỹ)

  • Đã kết hôn hợp pháp với công dân Mỹ, có đầy đủ bằng chứng hôn nhân thật (không phải hôn nhân giả để lấy thẻ xanh) — viên chức lãnh sự đánh giá dựa trên tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê nhà chung, ảnh, lịch sử liên lạc, quan hệ gia đình hai bên.
  • Nếu kết hôn dưới 2 năm tại thời điểm nhập cảnh Mỹ → nhận diện CR-1, thẻ xanh có điều kiện, hiệu lực 2 năm, phải nộp đơn gỡ điều kiện (Form I-751) trong 90 ngày trước khi hết hạn.
  • Nếu kết hôn từ 2 năm trở lên → nhận diện IR-1, thẻ xanh thường trú ngay, hiệu lực 10 năm, không cần gỡ điều kiện.

Diện ưu tiên gia đình — F1, F2A, F2B, F3, F4

  • F2A: vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người có thẻ xanh (không phải công dân Mỹ) — khác IR-1/CR-1 ở chỗ người bảo lãnh chỉ là thường trú nhân, không phải công dân Mỹ.
  • F1: con ruột chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ.
  • F2B: con ruột chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của người có thẻ xanh.
  • F3: con đã kết hôn (bất kỳ độ tuổi nào) của công dân Mỹ.
  • F4: anh/chị/em ruột từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ — người bảo lãnh phải là công dân Mỹ đủ 21 tuổi.
  • Mọi diện F-series đều bắt đầu bằng việc người thân tại Mỹ (công dân hoặc thường trú nhân) nộp Form I-130 bảo lãnh, sau đó chờ priority date — thời gian chờ khác nhau mỗi tháng, cần tự tra cứu Visa Bulletin hiện hành, TrangVisa không nêu con số cố định vì dễ gây hiểu lầm.

Diện đầu tư — EB-5

  • Đầu tư tối thiểu $800,000 USD nếu dự án nằm trong khu vực Targeted Employment Area (TEA — vùng nông thôn hoặc khu vực tỷ lệ thất nghiệp cao) hoặc dự án hạ tầng, hoặc $1,050,000 USD nếu ngoài TEA.
  • Khoản đầu tư phải tạo ra hoặc duy trì tối thiểu 10 việc làm toàn thời gian cho lao động Mỹ — đầu tư qua regional center cho phép tính cả việc làm gián tiếp (tối đa 90%), đầu tư trực tiếp yêu cầu toàn bộ việc làm trực tiếp trên bảng lương.
  • Chứng minh nguồn tiền đầu tư hợp pháp đầy đủ — đây là phần phức tạp và tốn thời gian nhất của hồ sơ EB-5, thường là lý do bị yêu cầu bổ sung hồ sơ (RFE) hoặc từ chối phổ biến nhất.

Về hỗ trợ hồ sơ theo từng diện: TrangVisa trực tiếp tư vấn và đồng hành hồ sơ diện đầu tư EB-5 — từ đánh giá điều kiện đầu tư, lựa chọn dự án/regional center phù hợp, đến chuẩn bị hồ sơ nộp USCIS. Với diện bảo lãnh gia đình (IR-1/CR-1, F1-F4), TrangVisa kết nối khách hàng với một đối tác uy tín, chuyên trách nhóm hồ sơ này, đảm bảo được xử lý bởi đội ngũ có kinh nghiệm sâu về bảo lãnh gia đình.

Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị

Bộ hồ sơ khác nhau đáng kể theo từng diện, nhưng có một số nhóm giấy tờ chung:

Nhóm hồ sơ chung (mọi diện):

  • Hộ chiếu còn hạn
  • Giấy khai sinh, giấy tờ tùy thân
  • Lý lịch tư pháp (police certificate) từ mọi quốc gia đã cư trú từ 16 tuổi trở lên
  • Kết quả khám sức khỏe từ bác sĩ được chỉ định (panel physician)
  • Ảnh thẻ đúng chuẩn Bộ Ngoại giao Mỹ (5x5cm/2×2 inch, nền trắng, chụp trong 6 tháng gần nhất)

Riêng diện gia đình (IR-1/CR-1, F-series):

  • Giấy chứng nhận kết hôn hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống
  • Form I-864 (Affidavit of Support) — người bảo lãnh cam kết hỗ trợ tài chính
  • Bằng chứng quan hệ thật (đặc biệt quan trọng với diện vợ/chồng): ảnh chung, tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê nhà chung, lịch sử liên lạc, thư của người thân hai bên xác nhận

Riêng diện đầu tư (EB-5):

  • Bằng chứng nguồn tiền đầu tư hợp pháp đầy đủ (sao kê ngân hàng, hợp đồng mua bán tài sản, giấy tờ thuế nhiều năm)
  • Hợp đồng đầu tư với dự án/regional center
  • Kế hoạch kinh doanh chứng minh khả năng tạo việc làm (nếu đầu tư trực tiếp)

Xem thêm Thẻ xanh Mỹ là gì? và Các diện bảo lãnh định cư Mỹ để biết chi tiết đầy đủ hơn theo từng diện.

Quy Trình Xin Visa Định Cư Mỹ

Dù khác nhau ở bước đầu (loại đơn bảo lãnh), quy trình chung của mọi diện định cư gồm các bước sau:

Bước 1: Nộp đơn bảo lãnh

Form I-130 (diện gia đình, do người thân tại Mỹ nộp) hoặc Form I-526/I-526E (diện EB-5, do chính nhà đầu tư nộp).

Bước 2: Chờ priority date

(nếu diện có giới hạn số lượng — mọi diện trừ IR-1/CR-1) — theo dõi Visa Bulletin hàng tháng của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

Bước 3: Chuyển hồ sơ sang National Visa Center (NVC)

Đóng phí, điền Form DS-260, nộp Affidavit of Support (diện gia đình) hoặc bằng chứng nguồn tiền (diện EB-5), nộp đầy đủ giấy tờ dân sự.

Bước 4: Khám sức khỏe

Khám sức khỏe với bác sĩ được chỉ định.

Bước 5: Phỏng vấn trực tiếp

Tại Đại sứ quán Hoa Kỳ (Hà Nội) hoặc Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ (TP.HCM) — viên chức lãnh sự xác minh tính xác thực của hồ sơ (quan hệ hôn nhân/gia đình thật, hoặc nguồn tiền đầu tư hợp pháp).

Bước 6: Nhận visa định cư

Đóng USCIS Immigrant Fee, nhập cảnh Mỹ trước ngày visa hết hạn (thường trong vòng 6 tháng kể từ ngày khám sức khỏe).

Bước 7: Nhận thẻ xanh

(có điều kiện 2 năm hoặc thường trú 10 năm tùy diện) qua đường bưu điện sau khi nhập cảnh.

Riêng diện EB-5, nếu nhận thẻ xanh có điều kiện, phải nộp thêm Form I-829 trong cửa sổ 90 ngày trước khi thẻ hết hạn 2 năm để gỡ điều kiện và nhận thẻ xanh thường trú 10 năm — tương tự diện CR-1 phải nộp Form I-751.

Thời Gian Xử Lý

Thời gian xử lý khác nhau rất lớn theo từng diện, và TrangVisa không nêu con số cố định vì các mốc thời gian này thay đổi liên tục theo tải công việc của USCIS/NVC/lãnh sự quán, và theo priority date hiện hành:

  • IR-1/CR-1: nhanh nhất trong các diện định cư vì không có hàng chờ hạn ngạch — vẫn cần thời gian xử lý I-130 tại USCIS và các bước NVC/phỏng vấn.
  • F-series: phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm priority date được gọi trong Visa Bulletin — diện F4 (anh chị em) có thể chờ rất lâu tùy quốc gia sinh của người được bảo lãnh.
  • EB-5: không đủ điều kiện premium processing (không có cách trả thêm phí để rút ngắn thời gian xử lý chính thức); category “reserved” (TEA/vùng thất nghiệp cao/hạ tầng) thường ít backlog hơn category thông thường.

Luôn khuyến nghị khách hàng tự tra cứu công cụ thời gian xử lý chính thức của USCIS và Visa Bulletin tháng hiện hành tại thời điểm nộp hồ sơ, thay vì dựa vào ước tính chung.

Chi Phí Visa Định Cư Mỹ

Khoản phíÁp dụng choSố tiền
Form I-130 (nộp online)Diện gia đình (IR-1/CR-1, F-series)$625
Form I-130 (nộp giấy)Diện gia đình$675
Immigrant Visa Application fee (NVC)Mọi diện, mỗi đương đơn$325
Affidavit of Support fee (I-864)Diện gia đình$120
Form I-751 (gỡ điều kiện)CR-1/F2A có điều kiện$750
Form I-526/I-526EEB-5$3,675
EB-5 Integrity Fund feeEB-5 qua regional center$1,000
Form I-829 (gỡ điều kiện EB-5)EB-5$3,750
Mức đầu tư tối thiểuEB-5$800,000 (TEA) / $1,050,000 (ngoài TEA)

⚠️ Một điểm khác biệt quan trọng so với visa không định cư (B1/B2, du học): Visa Integrity Fee ($250, áp dụng từ 1/10/2025) KHÔNG áp dụng cho visa định cư. Đây là khoản phí chỉ dành cho visa không định cư — nếu bạn thấy nội dung nào nói khoản phí này áp dụng cho cả định cư, đó là thông tin sai cần tránh.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Visa Định Cư Mỹ

TƯ VẤN ĐỊNH HƯỚNG HỒ SƠ ĐỊNH CƯ MỸ MIỄN PHÍ

TrangVisa tư vấn thông tin và hỗ trợ định hướng hồ sơ định cư dựa trên tình huống thực tế của bạn — quyết định cấp visa/thẻ xanh luôn thuộc thẩm quyền của cơ quan có thẩm quyền Mỹ, và chính sách có thể tiếp tục thay đổi. TrangVisa trực tiếp tư vấn và đồng hành hồ sơ diện đầu tư EB-5; với diện bảo lãnh gia đình, TrangVisa kết nối bạn với một đối tác uy tín, chuyên trách.

DMCA.com Protection Status
Lên đầu trang
Messenger Tư vấn miễn phíqua Facebook Messenger