Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc là gì?
Mẫu đơn xin visa Hàn Quốc (tờ khai xin cấp thị thực) là giấy tờ bắt buộc đầu tiên trong mọi bộ hồ sơ. Điểm đặc biệt: tất cả các loại visa Hàn Quốc đều dùng chung một mẫu đơn duy nhất – từ visa du lịch, thương mại, thăm thân đến du học, kết hôn. Chỉ khác nhau ở cách điền mục đích chuyến đi.
Tải mẫu đơn chính thức
Có 2 phiên bản – nội dung hoàn toàn giống nhau, chọn ngôn ngữ bạn cảm thấy dễ điền hơn:
- Mẫu song ngữ Anh – Hàn: Tải tại website KVAC TP.HCM: visaforkorea-hc.com hoặc KVAC Hà Nội: visaforkorea-vt.com
- Mẫu song ngữ Anh – Việt: Cũng tải từ website KVAC, phù hợp nếu chưa quen tiếng Hàn
- Hoặc xin trực tiếp tại quầy tiếp nhận khi đến KVAC
Lưu ý quan trọng: Chỉ có một mẫu đơn chính thức duy nhất. Tránh tải từ nguồn không rõ ràng vì có thể dùng mẫu cũ đã hết hiệu lực. Nếu điền sai hoặc có tẩy xóa, tải mẫu mới và điền lại, không được chỉnh sửa trên giấy đã điền.
Quy cách điền đơn
- Chỉ điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn, không dùng tiếng Việt (trừ phiên bản song ngữ Việt-Anh/Hàn có hướng dẫn tiếng Việt bên cạnh)
- Viết chữ IN HOA toàn bộ, rõ ràng
- Không bỏ trống, nếu mục không áp dụng thì điền “N/A”
- Thông tin phải khớp chính xác 100% với hộ chiếu và các giấy tờ khác trong hồ sơ
- Nộp 02 bản đơn (in 2 bản hoặc photocopy bản đã điền)
- Dán 01 ảnh thẻ 3.5×4.5cm nền trắng vào ô PHOTO (trang 1) – ảnh chụp trong vòng 6 tháng, không đeo kính, không che mặt
Hướng dẫn điền từng mục trong đơn xin visa Hàn Quốc
Đơn gồm 12 mục chính. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng mục.
Mục 1: Thông tin cá nhân (Personal Details)
1.1 Họ và Tên (Family Name / Given Names)
Điền đúng như trên hộ chiếu, viết IN HOA toàn bộ.
- Family Name: Họ. Ví dụ: NGUYEN
- Given Names: Tên đệm và tên. Ví dụ: THI BICH NGOC
1.2 Họ tên tiếng Hàn (Korean Name) – Nếu có
Điền tên tiếng Hàn nếu bạn có tên Hàn (ví dụ: trường hợp có quốc tịch Hàn). Người Việt Nam thông thường để trống hoặc điền N/A.
1.3 Ngày sinh (Date of Birth)
Định dạng: YYYY/MM/DD. Ví dụ: 1995/10/25. Điền đúng như trong hộ chiếu.
1.4 Giới tính (Gender)
Tích √ vào ô Male (Nam) hoặc Female (Nữ).
1.5 Quốc tịch (Nationality)
Điền: VIETNAM
1.6 Quốc tịch gốc / Quốc tịch khác (Country of Birth / Other Nationality)
Điền VIETNAM. Nếu có thêm quốc tịch khác thì ghi thêm, nếu không để N/A.
1.7 Số hộ chiếu (Passport Number)
Điền đúng số hộ chiếu đang sử dụng để nộp hồ sơ, không có dấu cách.
1.8 Đã dùng tên khác khi nhập cảnh Hàn chưa?
Hầu hết chọn “No”. Chỉ chọn “Yes” nếu trước đây bạn dùng tên khác (ví dụ trước khi đổi hộ chiếu).
1.9 Có mang nhiều quốc tịch không?
Hầu hết chọn “No”. Chỉ “Yes” nếu bạn mang 2 quốc tịch trở lên.
Mục 2: Thông tin chuyến đi (Visit Details)
2.1 Thời gian lưu trú (Length of Stay)
- Tích √ vào Short-term (Ngắn hạn) với hầu hết các loại visa du lịch, thương mại, thăm thân.
- Tích Long-term nếu xin visa du học, kết hôn, lao động.
2.2 Mục đích chuyến đi (Purpose of Visit)
Đây là mục quan trọng nhất, xác định loại visa bạn xin. Tích √ vào ô phù hợp:
- Tourism/Transit (Du lịch/Quá cảnh): Visa C-3 du lịch
- Business (Thương mại/Công tác): Visa C-3-4
- Visit (Thăm thân): Visa C-3-1
- Study/Training (Du học/Đào tạo): Visa D-4, D-2
- Employment (Lao động): Visa E-7, E-9
- Other (Khác): Visa kết hôn F-6, điền rõ mục đích
2.3 Thời gian lưu trú dự kiến (Intended Period of Stay)
Ghi số ngày dự kiến ở lại. Ví dụ: 7 days, 14 days, hoặc 30 days. Không được ghi quá thời hạn visa cho phép.
2.4 Ngày nhập cảnh dự kiến (Intended Date of Entry)
Định dạng YYYY/MM/DD. Ghi ngày dự kiến đặt vé bay sang Hàn Quốc. Nên khớp với booking vé máy bay trong hồ sơ.
Mục 3: Thông tin hộ chiếu (Passport Information)
3.1 Loại hộ chiếu (Type of Passport)
Tích √ vào Regular (Hộ chiếu phổ thông) – áp dụng cho hầu hết người Việt Nam.
3.2 Ngày cấp và Ngày hết hạn (Date of Issue / Date of Expiry)
Điền đúng như in trên hộ chiếu. Định dạng YYYY/MM/DD. Hộ chiếu phải còn hạn ít nhất 6 tháng từ ngày nhập cảnh dự kiến.
3.3 Nơi cấp (Issuing Authority)
Điền tên cơ quan cấp hộ chiếu, thường ghi: CONG AN … (tên tỉnh/thành phố) theo tiếng Anh. Ví dụ: CONG AN HO CHI MINH CITY hoặc IMMIGRATION DEPARTMENT.
Mục 4: Thông tin liên lạc (Contact Information)
4.1 Địa chỉ thường trú (Home Address)
Điền địa chỉ trong CT07 bằng tiếng Anh, không cần dịch từng chữ chính xác nhưng phải đủ thông tin số nhà, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố.
4.2 Địa chỉ email (Email Address)
Điền email đang sử dụng thường xuyên, KVAC có thể liên hệ qua email nếu cần bổ sung hồ sơ.
4.3 Số điện thoại (Phone Number)
Điền số điện thoại Việt Nam theo định dạng quốc tế: +84 9xx xxx xxx. Đảm bảo số điện thoại luôn nghe được trong suốt quá trình xét duyệt.
4.4 Số điện thoại di động (Mobile Number)
Thường giống mục 4.3 nếu chỉ có một số điện thoại.
4.5 Số điện thoại tại Hàn Quốc (Contact Number in Korea)
Nếu có, điền số điện thoại của người bảo lãnh, trường học hoặc khách sạn tại Hàn Quốc. Nếu không có thì điền N/A.
4.6 Số liên lạc khẩn cấp (Emergency Contact)
Thường để thông tin bố hoặc mẹ: họ tên, mối quan hệ, số điện thoại.
Mục 5: Thông tin hôn nhân và gia đình (Marital Status)
5.1 Tình trạng hôn nhân (Marital Status)
Tích √ vào ô phù hợp:
- Single: Độc thân
- Married: Đã kết hôn
- Separated: Ly thân
- Divorced: Đã ly hôn
- Widowed: Góa
5.2 Thông tin vợ/chồng (Spouse Information) – Chỉ điền nếu đã kết hôn
Nếu chọn “Married” điền thêm:
- Family Name: Họ vợ/chồng
- Given Names: Tên vợ/chồng
- Date of Birth: Ngày sinh (YYYY/MM/DD)
- Nationality: Quốc tịch
- Nếu độc thân hoặc ly hôn: để trống hoặc điền N/A
Mục 6: Trình độ học vấn (Educational Background)
6.1 Bằng cấp cao nhất (Highest Level of Education)
Tích √ vào một lựa chọn:
- Elementary School: Tiểu học
- Middle School: THCS
- High School: THPT
- College/University: Cao đẳng/Đại học
- Graduate School: Sau đại học (Thạc sĩ/Tiến sĩ)
- Other: Khác, ghi rõ
6.2 Tên trường (Name of School)
Ghi tên trường bạn tốt nghiệp bằng cấp cao nhất, bằng tiếng Anh. Ví dụ: HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY.
6.3 Địa chỉ trường (Location of School)
Ghi theo thứ tự: Thành phố / Tỉnh / Quốc gia. Ví dụ: HO CHI MINH CITY / VIETNAM.
Mục 7: Thông tin công việc (Employment Details)
7.1 Nghề nghiệp hiện tại (Current Occupation)
Tích √ vào ô phù hợp với tình trạng hiện tại của bạn:
- Employed: Đang đi làm (có hợp đồng lao động)
- Self-employed: Tự kinh doanh
- Student: Học sinh/Sinh viên
- Unemployed: Thất nghiệp / Nội trợ
- Retired: Đã nghỉ hưu
- Other: Khác, ghi rõ
7.2 Thông tin nghề nghiệp chi tiết (Employment Details)
Điền đầy đủ các thông tin sau:
- Name of Company/Institution/School: Tên công ty, tổ chức hoặc trường học đang học/làm. Điền bằng tiếng Anh.
- Position/Department: Chức vụ/Phòng ban. Ví dụ: SOFTWARE ENGINEER, MARKETING DEPARTMENT.
- Address: Địa chỉ công ty bằng tiếng Anh.
- Phone Number: Số điện thoại công ty.
- Monthly Income: Thu nhập hàng tháng (USD hoặc KRW). Điền thu nhập thực tế phải khớp với bảng lương trong hồ sơ. Ví dụ: 1,000 USD.
Mẹo: Nếu là nội trợ hoặc thất nghiệp, điền Occupation là “Unemployed” và mục Income để “0” hoặc N/A. Lãnh sự quán biết rõ, đừng điền thông tin giả.
Mục 8: Thông tin chuyến đi và lưu trú (Visit/Stay Details)
8.1 Địa điểm lưu trú tại Hàn Quốc (Address in Korea)
Điền tên và địa chỉ khách sạn hoặc nơi ở tại Hàn Quốc bằng tiếng Anh. Phải khớp với booking khách sạn trong hồ sơ. Ví dụ: MYEONGDONG HOTEL, 30 MYEONGDONG-GIL, JUNG-GU, SEOUL.
8.2 Thời gian lưu trú dự kiến (Intended Period of Stay)
Ghi cụ thể: số ngày hoặc “1 WEEK”, “2 WEEKS”. Thường điền giống mục 2.3.
8.3 Ngày nhập cảnh dự kiến (Intended Date of Entry)
Định dạng YYYY/MM/DD. Điền giống mục 2.4 – ngày dự kiến nhập cảnh.
8.4 Số điện thoại tại Hàn Quốc (Contact Number in Korea)
Số điện thoại khách sạn hoặc người quen tại Hàn Quốc nếu có. Nếu không có thì N/A.
Mục 9: Thông tin người mời (Invitation Details)
9.1 Có được mời không? (Have you been invited?)
- Chọn “Yes” nếu xin visa thương mại, thăm thân, du học có thư mời
- Chọn “No” nếu tự đi du lịch không có thư mời
9.2 Thông tin người mời (nếu có)
- Inviter’s Name: Tên người mời hoặc tên tổ chức mời
- Relationship to You: Mối quan hệ, ví dụ: FRIEND, PARENT, EMPLOYER, SCHOOL
- Address and Phone Number of Inviter: Địa chỉ và số điện thoại người mời tại Hàn Quốc
Mục 10: Chi phí chuyến đi (Funding Details)
10.1 Ai chi trả chi phí? (Who will pay for your travel expenses?)
Tích √ vào ô phù hợp:
- Self: Tự chi trả (phổ biến nhất, điền khi bạn có tài chính riêng)
- Sponsor/Inviter: Người bảo lãnh/Người mời chi trả. Nếu chọn, điền thêm tên, mối quan hệ, địa chỉ và số điện thoại người bảo lãnh
Lưu ý: Nếu chọn “Sponsor”, bạn cần cung cấp bằng chứng người đó thực sự chi trả như thư bảo lãnh, giấy tờ tài chính của họ. Không chọn Sponsor chỉ để trốn tránh yêu cầu chứng minh tài chính của mình.
Mục 11: Lịch sử đến Hàn Quốc (Previous Visit to Korea)
11.1 Đã từng đến Hàn Quốc chưa?
- Chọn “No” nếu chưa từng đến Hàn Quốc
- Chọn “Yes” và điền thêm: số lần, lần gần nhất (ngày/tháng/năm), mục đích chuyến đi đó
11.2 Đã từng bị từ chối visa hoặc bị trục xuất chưa?
Trả lời trung thực. Nếu có, ghi rõ thời gian, lý do. Khai man ở mục này sẽ bị từ chối visa và có thể bị cấm nhập cảnh vĩnh viễn.
Mục 12: Ký xác nhận (Declaration)
Đây là phần cam kết tất cả thông tin đã khai là trung thực và chính xác. Ký tên bằng chữ ký thường (không cần dấu tay). Ghi ngày ký theo định dạng YYYY/MM/DD.
Quan trọng: Chỉ ký khi đã đọc và xác nhận toàn bộ nội dung đã điền là chính xác. Chữ ký phải giống chữ ký trong hộ chiếu.
Những lỗi phổ biến khi điền đơn xin visa Hàn Quốc
- Tên không khớp với hộ chiếu: Đây là lỗi phổ biến nhất và nguy hiểm nhất. Sao chép chính xác từng ký tự từ hộ chiếu.
- Để trống thay vì điền N/A: Mục không áp dụng phải ghi “N/A”, không được bỏ trống hoàn toàn.
- Ngày tháng sai định dạng: Phải dùng YYYY/MM/DD, không phải DD/MM/YYYY như thói quen của người Việt.
- Mục đích chuyến đi không khớp visa đang xin: Nếu xin visa du lịch nhưng tích “Business” sẽ bị trả hồ sơ ngay.
- Thu nhập điền không khớp bảng lương: Con số trong đơn phải nhất quán với sao kê lương trong hồ sơ.
- Địa chỉ lưu trú không khớp booking khách sạn: Tên và địa chỉ khách sạn phải giống hệt xác nhận đặt phòng.
- Dùng tiếng Việt: Đơn phải điền bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn (trừ phiên bản có hướng dẫn tiếng Việt bên cạnh).
- Ảnh không đạt chuẩn: Ảnh scan, ảnh selfie điện thoại không nền trắng, ảnh quá cũ (trên 6 tháng) đều bị từ chối.
Sau khi điền đơn xong cần làm gì?
- In 02 bản (hoặc photocopy 01 bản đã in)
- Dán ảnh thẻ 3.5×4.5cm vào ô PHOTO trên trang 1
- Ký tên vào mục 12 (Declaration)
- Đặt đơn xin visa ở ngoài cùng (trên cùng của bộ hồ sơ) khi sắp xếp để nộp
- Đến KVAC trực tiếp lấy số và chờ nộp hồ sơ theo thứ tự (từ 6/4/2026, KVAC dừng hệ thống đặt lịch hẹn online)
Trang Visa – nơi gửi trọn niềm tin
Bạn đang cần tư vấn về hồ sơ xin visa Hàn Quốc? Đội ngũ chuyên gia Trang Visa sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ bạn chuẩn bị hồ sơ, đặt lịch hẹn và theo dõi tiến trình để hành trình xin visa của bạn nhanh chóng, đúng quy trình và tỷ lệ đậu cao nhất.
Xem thêm: Hướng dẫn tổng quan visa Hàn Quốc 2026 — quy trình, các loại visa và dịch vụ hỗ trợ từ TrangVisa.
Xem thêm: Hồ sơ xin visa Hàn Quốc — danh sách đầy đủ giấy tờ cần chuẩn bị. Kiểm tra chi phí visa Hàn Quốc trước khi nộp.


