Bạn đang chuẩn bị xin visa Đức nhưng chưa biết tổng chi phí là bao nhiêu? Đây là câu hỏi rất nhiều người đặt ra trước khi bắt đầu làm hồ sơ. Thực tế, lệ phí visa Đức không chỉ gồm tiền nộp tại Đại sứ quán mà còn bao gồm phí dịch vụ VFS, bảo hiểm du lịch, dịch thuật công chứng và nhiều khoản phát sinh khác. Bài viết này tổng hợp đầy đủ tất cả các loại chi phí bạn cần chuẩn bị khi xin visa Đức năm 2026, giúp bạn lên kế hoạch tài chính chính xác và tránh bị bất ngờ.
Tổng chi phí xin visa Đức năm 2026
Chi phí xin visa Đức bao gồm nhiều khoản khác nhau, tùy theo loại visa và dịch vụ bổ sung bạn sử dụng. Dưới đây là tổng quan các mức phí chính thức và phí liên quan.
Lệ phí nộp hồ sơ visa Đức
Lệ phí chính thức do Đại sứ quán Đức quy định – đây là khoản bắt buộc phải nộp khi nộp hồ sơ, không phân biệt hồ sơ được duyệt hay bị từ chối.
Visa Schengen ngắn hạn: 90 EUR (người lớn)
Kể từ đầu năm 2024, Liên minh Châu Âu đã điều chỉnh mức lệ phí visa Schengen lên 90 EUR cho người lớn (từ 12 tuổi trở lên). Đây là mức áp dụng cho visa du lịch, công tác, thăm thân ngắn hạn (loại C). Lệ phí này được thu bằng tiền mặt hoặc thẻ tại quầy nộp hồ sơ VFS Global.
Trẻ em 6-12 tuổi: 45 EUR
Trẻ em trong độ tuổi từ 6-12 tuổi được áp dụng mức phí ưu đãi – chỉ bằng một nửa so với người lớn. Khi nộp hồ sơ cho trẻ, phụ huynh cần mang theo giấy khai sinh gốc hoặc bản sao công chứng để xác nhận độ tuổi.
Dưới 6 tuổi được miễn phí
Trẻ em dưới 6 tuổi được miễn toàn bộ lệ phí visa Schengen. Tuy nhiên, các khoản phí khác như phí dịch vụ VFS và bảo hiểm du lịch vẫn áp dụng bình thường. Cha mẹ cần đảm bảo làm đủ hồ sơ khai sinh và giấy tờ gia đình đi kèm.
Phí dịch vụ tại trung tâm VFS Global
Ngoài lệ phí Đại sứ quán, khi nộp hồ sơ tại VFS Global – đơn vị được Đại sứ quán Đức ủy quyền tiếp nhận hồ sơ tại Hà Nội và TP.HCM bạn sẽ phát sinh thêm phí dịch vụ.
Phí xử lý hồ sơ: 25-35 EUR
VFS Global thu phí dịch vụ dao động từ 25 đến 35 EUR tùy thời điểm và loại dịch vụ. Khoản phí này độc lập với lệ phí Đại sứ quán và cũng không được hoàn lại nếu hồ sơ bị từ chối. Đây là chi phí bắt buộc với hầu hết hồ sơ nộp qua VFS.
Phí hỗ trợ photo, scan, gửi SMS (nếu sử dụng)
VFS cung cấp thêm các dịch vụ tiện ích như photo hồ sơ tại chỗ, scan và lưu trữ tài liệu, nhắn tin SMS thông báo tiến trình xử lý. Các dịch vụ này là tùy chọn, với mức phí nhỏ từ 2-5 EUR/dịch vụ.
Chi phí bổ sung khác (tùy chọn)
Bên cạnh lệ phí chính thức, nhiều người xin visa còn phát sinh các khoản chi phí phụ trợ tùy theo mức độ chuẩn bị hồ sơ và nhu cầu cá nhân.
Dịch thuật công chứng giấy tờ: 100.000-300.000đ/tờ
Các giấy tờ tiếng Việt như hộ khẩu, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, xác nhận công việc… đều cần được dịch sang tiếng Đức hoặc tiếng Anh và công chứng bởi cơ sở dịch thuật được chứng nhận. Chi phí dao động từ 100.000 đến 300.000 VND mỗi trang. Trung bình một bộ hồ sơ cần dịch thuật khoảng 3-6 tài liệu.
Bảo hiểm du lịch châu Âu: 500.000-1.000.000đ/người
Đây là yêu cầu bắt buộc khi xin visa Schengen: bảo hiểm du lịch có giá trị tối thiểu 30.000 EUR, có hiệu lực trong toàn bộ khu vực Schengen, bao gồm bảo hiểm y tế khẩn cấp và hồi hương. Chi phí bảo hiểm thường từ 500.000 đến 1.000.000 VND tùy số ngày và gói dịch vụ.
Cách thanh toán lệ phí visa
Thanh toán tại quầy VFS bằng tiền mặt hoặc thẻ:
Bạn có thể thanh toán lệ phí Đại sứ quán và phí VFS bằng tiền mặt (VND tương đương, tỷ giá áp dụng ngày nộp) hoặc thẻ ngân hàng quốc tế (Visa/Mastercard). Nên chuẩn bị sẵn cả hai hình thức để linh hoạt.
Không hoàn tiền nếu bị từ chối visa:
Lệ phí visa Đức và phí VFS đều không được hoàn lại trong bất kỳ trường hợp nào kể cả khi hồ sơ bị từ chối, bị rút lại hoặc khi bạn không đến nộp hồ sơ đúng hẹn. Hãy chuẩn bị hồ sơ thật kỹ trước khi nộp.
Bảng tổng hợp chi phí xin visa Đức 2026
Dưới đây là bảng tổng hợp tất cả các khoản phí để bạn dễ dàng ước tính ngân sách cần chuẩn bị.
| Loại chi phí | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí visa Schengen (người lớn) | 90 EUR (~2.400.000đ) | Bắt buộc, không hoàn lại |
| Lệ phí visa Schengen (trẻ 6-12 tuổi) | 45 EUR (~1.200.000đ) | Bắt buộc, không hoàn lại |
| Lệ phí visa Schengen (trẻ dưới 6 tuổi) | Miễn phí | Cần kèm giấy khai sinh |
| Visa quốc gia dài hạn loại D | 75 EUR (~2.000.000đ) | Du học, định cư, làm việc |
| Phí dịch vụ VFS Global | 25-35 EUR (~670.000-940.000đ) | Bắt buộc, không hoàn lại |
| Dịch thuật công chứng | 100.000-300.000đ/tờ | Tùy số lượng giấy tờ |
| Bảo hiểm du lịch Schengen | 500.000-1.000.000đ/người | Bắt buộc (tối thiểu 30.000 EUR) |
| Phí hỗ trợ photo/scan tại VFS | ~50.000-150.000đ | Tùy chọn |
Tỷ giá tham khảo: 1 EUR ≈ 27.000 VND — có thể thay đổi tùy thời điểm nộp hồ sơ.
Phí dịch vụ hỗ trợ từ Trang Visa
Tư vấn chọn loại visa và đánh giá hồ sơ
Nhiều người xin visa Đức bị từ chối chỉ vì chọn sai loại visa hoặc thiếu giấy tờ quan trọng. Dịch vụ tư vấn của Trang Visa giúp bạn xác định chính xác loại visa phù hợp với mục đích chuyến đi, đánh giá độ mạnh của hồ sơ hiện tại và chỉ ra điểm cần bổ sung trước khi nộp.
Soạn checklist hồ sơ và đặt lịch hẹn VFS
Đặt lịch hẹn VFS Global không phải lúc nào cũng dễ, đặc biệt vào mùa cao điểm hè khi lịch hẹn thường xuyên hết sớm. Trang Visa hỗ trợ bạn tạo tài khoản VFS, chọn khung giờ phù hợp, đồng thời soạn checklist hồ sơ chi tiết theo từng loại visa.
Hỗ trợ điền form VIDEX và chuẩn bị phỏng vấn
Mẫu đơn VIDEX có nhiều trường thông tin dễ gây nhầm lẫn nếu bạn làm lần đầu. Trang Visa hướng dẫn điền form chuẩn xác, tránh các lỗi phổ biến như sai định dạng ngày tháng, ghi sai mục đích chuyến đi. Chuyên viên Trang Visa cũng chuẩn bị bạn cho buổi phỏng vấn với các câu hỏi thường gặp và cách trả lời phù hợp.
Câu hỏi thường gặp về chi phí visa Đức
Xem thêm: Hướng dẫn tổng quan visa Đức 2025 – quy trình, các loại visa và dịch vụ hỗ trợ từ Trang Visa.


