Visa bắc cầu Úc (Bridging Visa) là loại visa ngắn hạn được cấp cho những người đang chờ quyết định về visa dài hạn khác.Trường hợp visa hiện tại sắp hết hạn và bạn cần thêm thời gian để rời khỏi Úc, visa bắc cầu cho phép bạn ở lại hợp pháp cho đến khi xuất cảnh.
Bridging Visa có bao nhiêu loại
Visa bắc cầu (Bridging visa) được chia thành 4 loại như sau:
Bridging Visa A (BVA – Subclass 010)
Bridging visa A (Visa bắc cầu A) được cấp khi bạn đang chờ đợi đơn xin visa dài hạn khác được xử lý sau khi visa chính đã hết hạn. Visa này cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp, tuy nhiên, thường không cho phép làm việc trừ khi bạn có thể chứng minh cần làm việc. Lưu ý, Bridging visa A không cho phép bạn rời khỏi Úc.
Bridging Visa B (BVB – Subclass 020)
Bridging visa B (BVB) là loại visa tạm thời cho phép bạn rời khỏi và quay lại Úc trong khi chờ đợi xét duyệt visa mới. Để đủ điều kiện xin BVB, bạn cần phải có lý do thuyết phục cho việc rời khỏi Úc. Bạn nên nộp đơn xin BVB không quá 3 tháng trước và ít nhất 2 tuần trước ngày dự định ra khỏi Úc. Người sở hữu Bridging visa A cũng có thể xin Bridging visa B để có quyền đi lại.
Bridging Visa C (BVC – Subclass 030)
Bridging visa C (BVC) là loại thị thực tạm thời dành cho những người không có visa hợp lệ tại thời điểm nộp đơn xin visa mới. Thị thực này cho phép bạn cư trú hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ đợi quyết định từ Bộ Di trú Úc. Tuy nhiên, người có Bridging visa C không được phép rời khỏi Úc và không thể chuyển đổi sang Bridging visa B, đồng nghĩa với việc bạn phải ở lại Úc cho đến khi đơn xin visa mới được xử lý xong.
Bridging Visa E (BVE – Subclass 050 & 051)
Bridging Visa E (BVE) là một loại thị thực tạm thời cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp khi visa chính của bạn đã hết hạn. Visa này cho phép bạn sắp xếp để rời khỏi Úc, hoàn thiện các vấn đề nhập cư, hoặc chờ quyết định từ Bộ Di trú về đơn xin visa mới. Tuy nhiên, loại visa này thường có những hạn chế về quyền làm việc và đi lại.
Sự khác biệt giữa các loại Bridging Visa Úc
Visa bắc cầu (Bridging Visa) của Úc có nhiều loại khác nhau, mỗi loại phục vụ cho các mục đích cụ thể. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại visa phù hợp:
| Nội dung | Bridging Visa A | Bridging Visa B | Bridging Visa C | Bridging Visa E |
| Visa hiện tại hoặc trước đó | Yêu cầu | Không yêu cầu | Yêu cầu | Yêu cầu |
| Hình thức nộp đơn | Online hoặc bằng giấy | Online hoặc bằng giấy | Online hoặc bằng giấy | Online hoặc bằng giấy |
| Phí visa | Miễn phí | 185 AUD | Miễn phí | Miễn phí |
| Xuất nhập cảnh Úc | Không được phép | Được phép | Không được phép | Không được phép |
| Xin Bridging Visa B | Được phép | Không được phép | Không được phép |
Xin visa bắc cầu Úc cần nộp những gì
Điều kiện để xin visa bắc cầu đó là bạn phải ở Úc nộp hồ sơ, vì vậy hồ sơ bạn cần nộp sẽ đơn giản hơn để bạn có thể tiếp tục ở lại Úc một cách hợp pháp.
- Hộ chiếu
- Cung cấp sinh trắc học lấy vân tay Úc.
- Thư đồng ý của bố mẹ (áp dụng cho xin Bridging Visa B và trẻ dưới 18 tuổi).
- Lý do thuyết phục để đi lại (áp dụng cho Bridging Visa B).
Lưu ý về chuẩn bị hồ sơ:
- Hồ sơ xin visa thị thực bắc cầu cần được dịch sang tiếng Anh nếu bản gốc bằng tiếng khác.
- Bạn cần nộp bản scan đảm bảo chất lượng hình ảnh rõ ràng để nộp đơn online.
Các câu hỏi thắc mắc thường gặp về visa bắc cầu Úc
Trên đây là tất cả thông tin bạn cần nắm để xin Bridging Visa Úc. Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc hay không biết cách nào để ở lại Úc, hãy liên hệ Trang Visa để được giải đáp hoặc bạn có thể sử dụng dịch vụ làm visa Úc để an tâm việc trong việc được cấp thị thực nhé!


