Úc là một quốc gia phát triển nổi bật với nền giáo dục tiên tiến, cảnh quan thiên nhiên đẹp và môi trường đa văn hóa. Để nhập cảnh vào Úc, bạn cần có visa phù hợp với mục đích chuyến đi của mình. Bài viết dưới đây của Trang Visa sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại visa Úc, hướng dẫn quy trình xin visa và giải đáp những thắc mắc thường gặp.
Visa Úc là gì?
Visa Úc là giấy phép chính thức cho phép bạn nhập cảnh và lưu trú tại Úc trong một khoảng thời gian cụ thể. Hiện nay, Úc sử dụng hệ thống visa điện tử, do đó bạn không cần phải nộp hộ chiếu gốc khi xin visa. Thay vào đó, bạn chỉ cần cung cấp thông tin hộ chiếu và công chứng các trang có dấu mộc của các quốc gia đã từng đến nếu cần.

Các loại visa Úc diện du lịch (Visitor Visas)
Đối với các loại visa Úc diện du lịch, bạn chỉ được phép đến Úc để thăm thân, du lịch, hoặc công tác. Bạn không được phép học tập quá 3 tháng, làm việc, hay khám chữa bệnh tại Úc. Các loại visa du lịch Úc thường có thời hạn từ 3 – 12 tháng, do Đại sứ quán Úc quyết định dựa trên hồ sơ bạn cung cấp.
- Visa du lịch (Subclass 600): Cho phép bạn đến Úc để thăm thân, du lịch, tham gia các hoạt động giải trí, hội nghị hoặc hội thảo trong thời gian tối đa 12 tháng. Loại visa này có thể được cấp cho 1 lần hoặc nhiều lần nhập cảnh.
- Visa điện tử du lịch ETA (Subclass 601): Tương tự như visa du lịch thông thường, nhưng bạn có thể nộp hồ sơ trực tuyến và nhận visa qua email. Loại visa này chỉ dành cho công dân của một số quốc gia nhất định, bao gồm Việt Nam.
- Visa eVisitor – Giấy phép điện tử thăm Úc (Subclass 651): Chỉ dành cho công dân của một số quốc gia nhất định, không bao gồm Việt Nam. Loại visa này cho phép bạn đến Úc nhiều lần trong vòng 1 năm, mỗi lần lưu trú tối đa 3 tháng.
- Visa quá cảnh (Subclass 771): Cho phép bạn ở lại Úc tối đa 72 giờ để quá cảnh sang một chuyến bay khác.
- Visa Working Holiday (Subclass 417 và 462): Dành cho người trẻ tuổi (18-30 tuổi) muốn vừa du lịch vừa làm việc tại Úc trong thời gian tối đa 1 năm. Hai loại visa khá giống nhau, chỉ khác nhau ở danh sách các quốc gia ký kết và yêu cầu về trình độ học vấn.

Các loại visa Úc diện du học (Studying and training visa)
Du học Úc là con đường để bạn chinh phục ước mơ tri thức và trải nghiệm nền giáo dục tiên tiến bậc nhất thế giới. Để biến ước mơ thành hiện thực, bạn cần xin visa du học Úc phù hợp với chương trình học tập và mục tiêu của bản thân.
- Visa du học (Subclass 500): Dành cho học sinh quốc tế theo học các chương trình từ tiểu học đến trung học phổ thông tại Úc. Loại visa này cho phép bạn ở lại Úc trong tối đa 5 năm và có thể làm việc bán thời gian trong thời gian học tập.
- Visa giám hộ du học sinh (Subclass 590): Dành cho phụ huynh hoặc người giám hộ hợp pháp của du học sinh dưới 18 tuổi đang theo học tại Úc. Visa này cho phép bạn sống cùng con mình tại Úc và hỗ trợ con trong việc học tập và sinh hoạt.
- Visa đào tạo nghề (Subclass 407): Dành cho những người muốn tham gia các khóa đào tạo nghề hoặc chương trình phát triển nghề nghiệp tại Úc. Loại visa này có thời hạn tối đa 2 năm và bạn có thể làm việc toàn thời gian trong thời gian học tập.
Xem thêm: Các loại visa du học Úc mới nhất 2024
Các loại visa Úc dành cho gia đình và các thành viên (Family and partner visas)
Bất kỳ công dân Úc, thường trú nhân Úc hay công dân New Zealand đủ điều kiện đều có thể bảo lãnh các thành viên gia đình của họ sang Úc để toàn tụ trên cơ sở tạm thời hoặc vĩnh viễn. Chương trình di trú gia đình tại Úc có nhiều diện visa, mỗi loại sẽ dành cho đối tượng và có những yêu cầu riêng. Dưới đây là các diện visa Úc dành cho cha mẹ, gia đình và hôn nhân:
Các loại visa dành cho cha mẹ
- Visa cha mẹ (Subclass 103)
- Visa bảo lãnh cha mẹ diện tạm trú (Subclass 173)
- Visa thường trú bảo lãnh cha mẹ đóng tiền (Subclass 143)
- Visa bảo lãnh cha mẹ lớn tuổi định cư Úc (Subclass 804)
- Visa bảo lãnh cha mẹ (Subclass 870)
- Visa bảo lãnh cha mẹ dành cho người lớn tuổi (Subclass 864/884)
Các loại visa gia đình
- Visa nhận con nuôi tại Úc (Subclass 102)
- Visa người cao tuổi phụ thuộc (Subclass 116, 101, 445)
- Visa gia đình cho công dân New Zealand (Subclass 461)
Visa hôn nhân
- Visa đính hôn (Subclass 300)
- Visa Úc tạm trú theo diện kết hôn ở ngoài Úc (Subclass 309)
- Visa thường trú dành cho các cặp vợ chồng đã có visa 309 (Subclass 100)
- Visa tạm trú diện kết hôn (Subclass 820)
- Visa thường trú diện kết hôn (Subclass 801)
Xem thêm: Những thông tin cần biết về visa định cư Úc theo diện kết hôn
Các loại visa Úc diện lao động và đầu tư (Working and skilled visas)
Visa diện lao động Úc có hai loại: thường trú và tạm trú. Để xin được loại visa này, tay nghề của bạn phải thuộc danh sách ngành nghề ngắn hạn (STSOL) hoặc dài hạn (MLTSSL) của Úc. Hãy cùng điểm qua các loại visa lao động Úc phổ biến để lựa chọn cho mình lộ trình phù hợp nhất:

Visa lao động tay nghề theo danh sách (Subclass 189, 190)
- Dành cho lao động có kỹ năng cao thuộc danh sách ngành nghề tay nghề thiếu hụt của Úc (STSOL hoặc MLTSSL).
- Yêu cầu: Độ tuổi dưới 45 (hoặc 50 đối với một số ngành nghề), có trình độ tiếng Anh IELTS tối thiểu 6.0, kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực đã đăng ký, đạt ít nhất 60 điểm EOI.
Visa kinh doanh đổi mới và đầu tư (Subclass 188, 888, 890, 891, 892, 893)
- Dành cho nhà đầu tư, doanh nhân, chủ doanh nghiệp có tiềm năng phát triển kinh tế tại Úc.
- Yêu cầu: Có kế hoạch kinh doanh khả thi, đáp ứng số vốn đầu tư tối thiểu theo quy định, chứng minh năng lực tài chính và quản lý.
Visa lao động tay nghề theo diện khu vực (Subclass 191, 489, 491)
- Dành cho lao động có tay nghề cam kết làm việc tại các khu vực ưu tiên của Úc.
- Yêu cầu: Có tay nghề thuộc danh sách SOL hoặc MLTSSL, đáp ứng điều kiện về tuổi tác, trình độ tiếng Anh, kinh nghiệm làm việc, cam kết làm việc tại khu vực chỉ định.
Visa lao động theo diện bảo lãnh của người sử dụng lao động (Subclass 186, 482)
- Dành cho lao động có tay nghề cao được nhà tuyển dụng Úc bảo lãnh.
- Yêu cầu: Có tay nghề thuộc danh sách SOL hoặc MLTSSL, được nhà tuyển dụng Úc có uy tín bảo lãnh, đáp ứng các điều kiện về tuổi tác, trình độ tiếng Anh, sức khỏe.
Các loại visa lao động khác
- Visa sinh viên sau đại học có tay nghề (Subclass 476): Dành cho sinh viên quốc tế mới tốt nghiệp ngành kỹ thuật, cho phép ở lại, làm việc hoặc học tập tại Úc trong 18 tháng.
- Visa lao động tạm thời theo diện hoạt động kinh tế (Subclass 408): Dành cho lao động đến Úc thực hiện các công việc cụ thể theo hợp đồng ngắn hạn.
- Visa tạm trú sau tốt nghiệp (Subclass 485): Dành cho sinh viên quốc tế đã tốt nghiệp đại học tại Úc, cho phép ở lại, học tập hoặc làm việc trong 2 năm.
- Visa lao động tạm thời theo diện quan hệ quốc tế (Subclass 403): Dành cho lao động đến Úc làm việc trong các lĩnh vực hợp tác quốc tế.
- Visa làm việc tạm thời (Subclass 400): Dành cho lao động có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm chuyên môn cao làm việc tại Úc trong 6 tháng.
Các loại visa Úc diện tị nạn và nhân đạo (Refugee and humanitarian visas)
Chính sách tị nạn nhân đạo của Úc dang rộng vòng tay chào đón những người tị nạn và những người cần được bảo vệ, mang đến cho họ cơ hội tái định cư và xây dựng cuộc sống mới tại xứ sở chuột túi. Dưới đây là các loại visa tị nạn phổ biến tại Úc:
Visa Tị nạn (Refugee visa)
- Dành cho những người bị bức hại hoặc có nguy cơ bị bức hại do chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, chính kiến chính trị hoặc thành viên nhóm xã hội.
- Bao gồm các loại visa 200, 201, 203, 204.
- Quyền lợi: Định cư vĩnh viễn tại Úc, được hưởng đầy đủ các quyền lợi như công dân, bao gồm học tập, làm việc, chăm sóc sức khỏe và an sinh xã hội.
Visa Bảo hộ (Protection visa)
- Dành cho những người đã đến Úc hợp pháp và có lý do chính đáng để tin rằng họ sẽ phải đối mặt với nguy hiểm nghiêm trọng nếu trở về nước.
- Quyền lợi: Định cư vĩnh viễn tại Úc, được hưởng đầy đủ các quyền lợi như công dân.
Xem thêm: Visa bảo hộ Úc – Protection visa – Subclass 866
Visa Nhân đạo đặc biệt toàn cầu (Global Special Humanitarian visa)
- Dành cho những người phải đối mặt với sự phân biệt đối xử nghiêm trọng hoặc vi phạm nhân quyền ở nước sở tại.
- Yêu cầu: Có người đề cử uy tín, cam kết ở lại Úc vĩnh viễn cùng gia đình.
- Quyền lợi: Định cư vĩnh viễn tại Úc, được hưởng đầy đủ các quyền lợi như công dân.
Visa Bảo hộ tạm thời (Temporary Protection visa)
- Dành cho những người đến Úc mà không có thị thực hợp lệ và cần được bảo vệ tạm thời.
- Thời hạn: Lên đến 3 năm, có thể gia hạn trong một số trường hợp.
- Quyền lợi: Được phép làm việc và học tập tại Úc, được hưởng các quyền lợi cơ bản về y tế và giáo dục.
Xem thêm: Visa bảo vệ tạm thời Úc – Subclass 785
Visa doanh nghiệp trú ẩn an toàn (Safe Haven Enterprise visa)
- Dành cho những người đến Úc mà không có thị thực hợp lệ và cần được bảo vệ tạm thời.
- Thời hạn: Lên đến 5 năm.
- Yêu cầu: Cam kết làm việc tại khu vực nông thôn Úc.
- Quyền lợi: Được phép làm việc và học tập tại Úc, được hưởng các quyền lợi cơ bản về y tế và giáo dục.
Xem thêm: Visa doanh nghiệp trú ẩn an toàn – Subclass 790
Các loại visa Úc khác (Other visas)
Bên cạnh các loại visa du lịch, lao động, học tập và gia đình quen thuộc, hệ thống visa Úc còn cung cấp nhiều lựa chọn khác đáp ứng nhu cầu đa dạng của du khách, doanh nhân và cá nhân có mong muốn đi Úc. Hãy cùng điểm qua một số loại visa tiêu biểu trong nhóm này:
Visa quá cảnh (Bridging visa)
- Dành cho du khách có visa Úc hết hạn, cần quá cảnh tại Úc để đến quốc gia khác.
- Bridging Visa bao gồm các loại:
- Bridging visa A (BVA – visa 010)
- Bridging visa B (BVB – visa 020)
- Bridging visa C (BVC – visa 030)
- Bridging visa E (BVE – visa 050).
- Quyền lợi: Cho phép cư trú hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ đợi quá cảnh hoặc xử lý các thủ tục liên quan đến thị thực.
Visa quay lại thường trú (Resident Return visa)
- Dành cho thường trú nhân Úc đã rời khỏi đất nước sau khi hết hạn visa hoặc thời hạn du lịch.
- Loại visa: Resident Return visa (visa 155, 157).
- Quyền lợi: Cho phép thường trú nhân quay trở lại Úc và tiếp tục hưởng quyền lợi cư trú.
Visa điều trị y tế (Medical Treatment visa)
- Dành cho du khách đến Úc để điều trị y tế hoặc hỗ trợ người thân điều trị.
- Loại visa: Medical Treatment visa (visa 602).
- Quyền lợi: Cho phép cư trú hợp pháp tại Úc trong thời gian điều trị hoặc hỗ trợ điều trị y tế.
Chi phí xin visa Úc là bao nhiêu?

Lệ phí xin visa Úc phụ thuộc vào loại thị thực Úc, phương thức nộp đơn và thời gian lưu trú của bạn:
Lệ phí thị thực:
- Visa du lịch Úc (Subclass 600): 195 AUD (khoảng 3.300.000 VND).
- Visa du học Úc (Subclass 500): 1600 AUD (khoảng 26.700.000 VND).
- Visa thực tập Úc (Subclass 407): 415 AUD (khoảng 7.000.000 VND).
- Visa Work and Holiday (Subclass 462): 650 AUD (khoảng 10.900.000 VND).
- Visa lao động Úc: Dao động từ 325 AUD đến 4.640 AUD (khoảng 5.400.000 VND đến 77.200.000 VND) tùy thuộc vào loại visa lao động.
Phí dịch vụ:
- Phí sinh trắc vân tay: 270.000 VND/người.
Câu hỏi thường gặp khi xin visa Úc
Nếu bạn còn phân vân về việc chọn loại visa Úc hoặc không chắc chắn về điều kiện, hãy liên hệ với dịch vụ visa Úc của Trang Visa để được tư vấn chi tiết và chính xác.


