Mẫu đơn DS-160 là bước đầu tiên và bắt buộc trong mọi hồ sơ xin visa Mỹ không định cư — không điền DS-160, không thể đặt lịch phỏng vấn, không thể nộp phí, không thể làm bất cứ bước nào tiếp theo. Tuy nhiên đây cũng là bước nhiều người mắc lỗi nhất: điền sai thông tin, mâu thuẫn với hồ sơ nộp, ảnh không đúng chuẩn, hoặc không biết xử lý khi hệ thống tự đăng xuất. Bài viết này hướng dẫn đầy đủ cách điền DS-160 đúng chuẩn 2026 — từng phần từng mục, kèm lưu ý thực tế từ kinh nghiệm hàng nghìn hồ sơ của Trang Visa.
Xem thêm: Hướng dẫn xin visa du lịch Mỹ B1/B2 2026.
DS-160 là gì? Ai cần điền?
DS-160 (tên đầy đủ: Online Nonimmigrant Visa Application) là mẫu đơn xin visa trực tuyến bắt buộc của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ — điền tại địa chỉ ceac.state.gov. Đây là đơn xin visa không định cư, áp dụng cho tất cả các loại visa tạm trú bao gồm B1/B2 du lịch/công tác, F-1/J-1/M-1 du học, K-1 hôn thê/phu, H-1B lao động, L-1 chuyển nội bộ, O-1, P, R và hầu hết các loại visa không định cư khác.
Ngoại lệ không dùng DS-160: Visa định cư (immigrant visa) dùng mẫu DS-260. Visa A và G (ngoại giao) dùng DS-1648.
DS-160 quan trọng đến mức nào?
DS-160 không chỉ là thủ tục giấy tờ, đây là hồ sơ pháp lý. Viên chức lãnh sự có DS-160 của bạn trên màn hình trong suốt buổi phỏng vấn và so sánh câu trả lời của bạn với từng dòng đã khai. Bất kỳ mâu thuẫn nào giữa DS-160 và lời nói đều là tín hiệu đỏ ngay lập tức. Khai sai trong DS-160 là hành vi misrepresentation – có thể dẫn đến từ chối visa vĩnh viễn, không thể khắc phục.
Chuẩn bị trước khi điền thông tin DS-160
DS-160 có hơn 50 câu hỏi và hệ thống tự đăng xuất sau 20 phút không hoạt động. Chuẩn bị sẵn tất cả thông tin dưới đây trước khi bắt đầu để tránh bị ngắt giữa chừng.
Nhóm 1: Thông tin hộ chiếu và cá nhân
- Hộ chiếu: số hộ chiếu, ngày cấp, ngày hết hạn, nơi cấp (tỉnh thành)
- Họ tên đầy đủ theo hộ chiếu (tiếng Anh, không dấu)
- Ngày sinh, nơi sinh (tỉnh thành và quốc gia)
- Giới tính, tình trạng hôn nhân, quốc tịch
- Số CMND/CCCD (nếu có)
- Địa chỉ thường trú hiện tại (tiếng Anh)
- Số điện thoại di động và địa chỉ email (dùng email ổn định, sẽ nhận xác nhận)
Nhóm 2: Thông tin công việc và học vấn
- Tên công ty/tổ chức đang làm việc, địa chỉ, số điện thoại, chức danh
- Tháng/năm bắt đầu công việc hiện tại
- Thu nhập hàng tháng (tính bằng USD hoặc VND)
- Tên và địa chỉ các trường học từng học (từ bậc THPT trở lên)
- Nghề nghiệp chính xác, chọn từ danh sách có sẵn trong DS-160
Nhóm 3: Thông tin gia đình
- Họ tên cha (tiếng Anh), ngày sinh, quốc tịch, có đang ở Mỹ không
- Họ tên mẹ (tiếng Anh), ngày sinh, quốc tịch, có đang ở Mỹ không
- Vợ/chồng (nếu có): họ tên, ngày sinh, quốc tịch, ngày kết hôn
- Con cái (nếu có): họ tên, ngày sinh, quốc tịch
- Người thân tại Mỹ (nếu có): họ tên, mối quan hệ, tình trạng pháp lý
Nhóm 4: Lịch sử đi lại và thông tin chuyến đi
- Lịch sử đến Mỹ (nếu có): ngày đến, thời gian lưu trú, mục đích
- Lịch sử visa Mỹ bị từ chối (nếu có): năm từ chối, loại visa
- Hành trình dự kiến: ngày đến, ngày về, địa điểm ở lại tại Mỹ
- Người liên hệ tại Mỹ (nếu có): họ tên, mối quan hệ, địa chỉ, số điện thoại
- Người chi trả cho chuyến đi: bản thân, công ty, hay người thân
Nhóm 5: Thông tin đặc thù theo loại visa
- Với F-1/M-1: Số SEVIS ID (từ I-20 ở góc trên trái, bắt đầu bằng chữ “N”), tên và địa chỉ trường học
- Với J-1: Số SEVIS ID (từ DS-2019), tên tổ chức trao đổi
- Với K-1: Thông tin đầy đủ về người hôn ước tại Mỹ
Nhóm 6: Ảnh visa kỹ thuật số
Chuẩn bị sẵn file ảnh đúng chuẩn trước khi mở DS-160: JPEG, 600×600 đến 1200×1200 pixels (hình vuông), tối đa 240KB, nền trắng, không đeo kính, mặt chiếm 50-69% chiều cao ảnh. Xem chi tiết tại: Tiêu chuẩn ảnh visa Mỹ 2026.
Hướng dẫn điền DS-160 từng bước
Bước 1: Truy cập và tạo đơn mới
Vào ceac.state.gov → chọn “Start an Application” → chọn quốc gia nộp đơn: VIETNAM, HO CHI MINH CITY (nếu bạn ở từ Quảng Ngãi trở vào) hoặc VIETNAM, HANOI (từ Quảng Nam trở ra) → nhập mã captcha → nhấn “Start Application”.
Hệ thống sẽ cấp cho bạn một Application ID (ví dụ: AA00XXXXXX) ghi lại và lưu ngay. Đây là mã để tiếp tục điền nếu bị ngắt giữa chừng. Nếu mất Application ID, bạn phải điền lại từ đầu hoàn toàn.
Bước 2: Lưu đơn thường xuyên trong khi điền
DS-160 tự động đăng xuất sau 20 phút không có hoạt động. Dữ liệu chưa lưu sẽ bị mất. Nhấn nút “Save” ở cuối mỗi trang trước khi chuyển sang trang tiếp theo. Nếu bị ngắt, vào lại ceac.state.gov → chọn “Retrieve an Application” → nhập Application ID để tiếp tục từ nơi đã dừng.
Bước 3: Điền thông tin cá nhân (Personal Information)
Phần này gồm 3 trang: thông tin cơ bản, thông tin liên hệ, và thông tin hộ chiếu. Lưu ý quan trọng:
- Tên: Điền đúng như trong hộ chiếu, viết IN HOA, không dấu. Surname (Họ) = Họ theo hộ chiếu, Given Names = Tên đệm + Tên. Ví dụ: Họ “NGUYEN”, Tên “THI MAI”
- Có tên khác không? Nếu có biệt danh, tên khi còn nhỏ khác, hoặc tên theo tôn giáo, khai đầy đủ. Nếu không có, chọn “No”
- Quốc tịch: VIETNAM. Nếu có quốc tịch khác phải khai thêm
- Số hộ chiếu: Nhập chính xác, không có khoảng trắng hay dấu gạch ngang
- Địa chỉ nhà: Điền bằng tiếng Anh. Số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố. Country: VIETNAM
Bước 4: Điền thông tin du lịch (Travel Information)
Đây là phần quan trọng nhất và cần chuẩn bị kỹ trước:
- Purpose of Trip: Chọn loại visa phù hợp. Phổ biến nhất: “Tourism/Vacation” hoặc “Visiting Friends/Relatives” cho B2; “Business” cho B1; “Student” cho F-1
- Intended Date of Arrival: Ngày dự kiến đến Mỹ. Không cần chính xác tuyệt đối nhưng nên gần với kế hoạch thực tế
- Intended Length of Stay: Số ngày dự kiến ở lại. Phù hợp với mục đích chuyến đi, đừng ghi quá dài
- Have you made specific travel plans? Nếu có khách sạn/địa chỉ cụ thể thì điền. Nếu chưa có thể chọn “No” và điền thành phố dự kiến đến
- Person/Entity paying for your trip: Self (tự trả), Other Person (người khác trả, điền tên và mối quan hệ), hoặc Present Employer/Other Company
Bước 5: Điền lịch sử đi lại (Travel History)
- Đã từng đến Mỹ chưa? Nếu có: điền ngày đến, số ngày ở lại, loại visa phải khớp với thực tế
- Đã từng bị từ chối visa Mỹ chưa? Nếu có: chọn “Yes”, điền năm từ chối và loại visa
- Đã từng bị từ chối nhập cảnh hoặc bị yêu cầu rời khỏi Mỹ chưa?
- Lịch sử đi lại các nước khác 5 năm gần nhất, không cần liệt kê hết, chỉ những nước đã thực sự đến
Quan trọng: Không bao giờ trả lời “No” nếu thực tế là “Yes”. Hệ thống Mỹ lưu trữ lịch sử đầy đủ, phát hiện khai gian là ineligibility vĩnh viễn.
Bước 6: Điền thông tin công việc và học vấn
Chọn nghề nghiệp từ danh sách có sẵn, chọn mục gần nhất với thực tế. Một số lưu ý:
- Tên công ty: điền đầy đủ tên công ty đăng ký kinh doanh, không viết tắt
- Địa chỉ công ty: viết tiếng Anh đầy đủ
- Nếu đang thất nghiệp: chọn “Unemployed”, điền ngày bắt đầu thất nghiệp
- Nếu là học sinh/sinh viên: chọn “Student”, điền tên trường
- Nếu về hưu: chọn “Retired”
- Học vấn: chọn mức học cao nhất đã hoàn thành
Bước 7: Câu hỏi an ninh (Security and Background)
Nguyên tắc đơn giản: trả lời trung thực. DS-160 hỏi về tiền án, bệnh tật truyền nhiễm, hoạt động khủng bố, buôn ma túy, vi phạm quyền con người… Khai sai dẫn đến từ chối vĩnh viễn. Khai đúng và giải thích trung thực thường có thể được xử lý hoặc xin waiver nếu cần.
Bước 8: Câu hỏi về mạng xã hội (Social Media từ 2019)
DS-160 yêu cầu liệt kê tài khoản mạng xã hội đã dùng trong 5 năm gần nhất (Facebook, Instagram, X/Twitter, TikTok, LinkedIn, YouTube…). Điền đúng username/handle của từng tài khoản. Nếu không có tài khoản mạng xã hội nào: chọn “None Provided”. Từ 30/3/2026, kiểm tra mạng xã hội được tăng cường đảm bảo nội dung trên các tài khoản nhất quán với thông tin khai trong DS-160.
Bước 9: Upload ảnh visa
- File JPEG, 600×600 đến 1200×1200 pixels, tối đa 240KB
- Nếu ảnh quá nặng (>240KB): dùng TinyJPG.com để nén trước
- Nếu ảnh không vuông: crop thành hình vuông trước
- Sau khi upload thành công, trang xác nhận DS-160 sẽ có ảnh ở góc trên phải, đây là bằng chứng upload thành công
- Nếu upload thất bại: hệ thống vẫn cho phép nộp đơn nhưng bạn phải mang 1 ảnh in đến phỏng vấn và thông báo cho viên chức lãnh sự
Bước 10: Kiểm tra lại toàn bộ (Review Application)
Trước khi nhấn Submit, dùng chức năng “Review” ở cuối trang để xem lại toàn bộ thông tin đã điền. Những điểm cần kiểm tra kỹ nhất:
- Họ tên và ngày sinh: khớp chính xác với hộ chiếu
- Số hộ chiếu: không có lỗi đánh máy
- Mục đích chuyến đi: đúng với loại visa xin
- Thông tin công việc: tên công ty, địa chỉ, thu nhập nhất quán
- Câu hỏi lịch sử từ chối visa: đã trả lời đúng
- Số SEVIS ID (với F-1/J-1): đúng với I-20 hoặc DS-2019
Bước 11: Ký và nộp đơn (Sign and Submit)
Nhấn “Sign and Submit Application”. Sau khi submit thành công, hệ thống hiển thị trang xác nhận in ngay trang này và lưu file PDF dự phòng. Trang xác nhận có mã vạch 2D (barcode), đây là giấy tờ bắt buộc mang đến phỏng vấn.
Trang xác nhận DS-160. Những điều cần biết
Barcode phải khớp với hệ thống đặt lịch
Barcode trên trang xác nhận DS-160 phải khớp với thông tin trong hệ thống usvisa-info.com khi đặt lịch phỏng vấn. Nếu bạn điền lại DS-160 mới sau khi đã đặt lịch, cần cập nhật barcode mới lên usvisa-info.com ít nhất 3 ngày làm việc trước ngày phỏng vấn.
DS-160 có hiệu lực 1 năm
Trang xác nhận DS-160 có hiệu lực 1 năm kể từ ngày submit. Nếu chưa đặt lịch phỏng vấn trong vòng 1 năm, phải điền lại DS-160 mới. Nếu thông tin thay đổi đáng kể sau khi đã submit, nên điền lại DS-160 mới để đảm bảo nhất quán.
Lưu Application ID để dùng cho lần gia hạn sau
Khi gia hạn visa lần sau, bạn có thể dùng Application ID để “Retrieve” đơn cũ, cập nhật các thông tin thay đổi thay vì điền lại từ đầu. Tuy nhiên, không dùng lại nguyên xi DS-160 cũ mà không cập nhật.
7 lỗi phổ biến nhất khi điền DS-160 và cách tránh
Lỗi 1: Họ tên không khớp với hộ chiếu
Gõ nhầm chữ trong tên, hoặc điền theo thứ tự sai (đổi họ và tên). Lỗi này khiến barcode không khớp với hộ chiếu tại cổng bảo vệ Lãnh sự quán. Khắc phục: Mở hộ chiếu để kiểm tra song song khi điền phần Personal Information.
Lỗi 2: Thông tin công việc không khớp với hồ sơ nộp
DS-160 khai thu nhập 15 triệu/tháng nhưng bảng lương nộp kèm ghi 25 triệu. Viên chức lãnh sự so sánh ngay trong buổi phỏng vấn. Khắc phục: Chuẩn bị hồ sơ tài chính trước, điền DS-160 dựa trên số liệu thực tế trong hồ sơ.
Lỗi 3: Không lưu Application ID
Đóng trình duyệt hoặc mất điện giữa chừng mà không có Application ID phải điền lại từ đầu. Khắc phục: Chụp ảnh màn hình Application ID ngay khi hệ thống cấp, lưu vào điện thoại và ghi ra giấy.
Lỗi 4: Trả lời “No” cho câu hỏi đã từng bị từ chối visa
Khai sai lịch sử từ chối visa là misrepresentation – từ chối vĩnh viễn. Khắc phục: Luôn khai đúng. Khai “Yes” không nhất thiết dẫn đến từ chối nhưng khai gian thì chắc chắn sẽ bị từ chối.
Lỗi 5: Ảnh upload sai định dạng hoặc quá nặng
File PNG, ảnh chữ nhật, hoặc JPEG nặng hơn 240KB khiến DS-160 báo lỗi. Khắc phục: Dùng công cụ crop ảnh thành vuông, chuyển sang JPEG, nén dưới 240KB trước khi upload.
Lỗi 6: Điền sai số SEVIS ID (với visa F-1/J-1)
Nhập nhầm một chữ số trong SEVIS ID. Khắc phục: Mở I-20 hoặc DS-2019 và đối chiếu từng ký tự khi điền. SEVIS ID bắt đầu bằng chữ “N” theo sau bởi 10 chữ số.
Lỗi 7: Không in trang xác nhận ngay sau khi submit
Đóng tab sau khi submit mà không in, sau đó không tìm lại được barcode. Khắc phục: In ngay sau khi submit và lưu file PDF. Nếu lỡ đóng tab: vào lại ceac.state.gov → “Retrieve an Application” → nhập Application ID → tìm nút “Print”.
DS-160 cần điền lại trong trường hợp nào?
- Thông tin trong đơn cũ không còn chính xác (đổi công việc, kết hôn, thay đổi địa chỉ)
- DS-160 cũ đã hết hạn 1 năm
- Đã bị từ chối visa và muốn nộp lại phải điền DS-160 mới hoàn toàn
- Muốn cập nhật mục đích chuyến đi hoặc hành trình
- Thay đổi loại visa xin (ví dụ: từ B1/B2 sang F-1)
DS-160 cho visa F-1/J-1
- Phần SEVIS: Điền số SEVIS ID từ I-20 (F-1/M-1) hoặc DS-2019 (J-1). Đây là thông tin kết nối DS-160 với hồ sơ SEVIS, thiếu hoặc sai sẽ làm hỏng toàn bộ hồ sơ
- Tên trường: Điền đúng tên trường theo I-20 hoặc DS-2019, kèm địa chỉ trường
- Program of Study: Điền đúng ngành học theo I-20
- Intended Length of Stay: Điền “D/S” (Duration of Status) hoặc thời gian dự kiến hoàn thành chương trình
Xem thêm: Hướng dẫn xin visa du học Mỹ F1/J1 2026.
Tóm tắt: Quy trình điền DS-160 đúng chuẩn
| Bước | Việc cần làm | Lưu ý quan trọng |
|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị đầy đủ thông tin và ảnh trước khi mở DS-160 | Đặc biệt: số SEVIS ID (F-1/J-1), thông tin công ty, số liệu tài chính |
| 2 | Vào ceac.state.gov → Start Application → chọn đúng Lãnh sự quán | HCM city cho địa chỉ từ Quảng Ngãi vào; Hanoi cho từ Quảng Nam ra |
| 3 | Ghi lại Application ID ngay lập tức | Mất Application ID = mất toàn bộ dữ liệu đã điền |
| 4 | Điền từng phần, nhấn Save sau mỗi trang | Hệ thống đăng xuất sau 20 phút không hoạt động |
| 5 | Upload ảnh visa (JPEG, vuông, dưới 240KB) | Kiểm tra ảnh có hiển thị trên trang xác nhận không |
| 6 | Review toàn bộ trước khi Submit | Không thể sửa sau khi Submit, phải điền lại DS-160 mới |
| 7 | Sign and Submit → In trang xác nhận ngay | Lưu file PDF dự phòng; kiểm tra ảnh có trên confirmation page không |
| 8 | Lưu Application ID để dùng cho lần gia hạn sau | Có thể Retrieve và cập nhật thay vì điền lại từ đầu |
Câu hỏi thường gặp về DS-160
Tài liệu liên quan
- Visa du lịch Mỹ B1/B2 2026 — Hồ sơ, điều kiện & quy trình đầy đủ
- Hồ sơ xin visa Mỹ 2026 — Checklist B1/B2, F1, K-1 & bảo lãnh
- Ảnh visa Mỹ 2026 — Kích thước 5x5cm, tiêu chuẩn & upload DS-160
- Phỏng vấn visa Mỹ 2026 — Chuẩn bị & bí quyết đậu
- Chi phí xin visa Mỹ 2026 — Bảng phí MRV, SEVIS & Integrity Fee
Trang Visa – nơi gửi trọn niềm tin
Bạn cần hỗ trợ điền DS-160 đúng chuẩn, rà soát hồ sơ tổng thể và chuẩn bị phỏng vấn visa Mỹ? Đội ngũ Trang Visa sẵn sàng kiểm tra từng thông tin trong đơn, đảm bảo nhất quán với hồ sơ nộp kèm.


